t-bar lift

t-bar lift

A skier holds onto the T-bar lift as it pulls them up the snowy slope.

Định nghĩa

Danh từ: T-bar lift (còn gọi là thang kéo chữ T) một loại thang kéo trượt tuyết, trong đó người trượt tuyết giữ một thanh ngang hình chữ T được kéo lên dốc trên ván trượt của mình.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đi thang kéo chữ T lên đỉnh của đường trượt trung cấp.)
  • (Thang kéo chữ T dễ hơn cho người mới bắt đầu so với cáp treo ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride a t-bar lift": sử dụng thang kéo chữ T để lên dốc.

    • Learning to ride a t-bar lift requires balance and coordination. (Học cách đi thang kéo chữ T đòi hỏi sự thăng bằng phối hợp.)
  • "t-bar lift line": hàng chờ để lên thang kéo chữ T.

    • The t-bar lift line was short this morning. (Hàng chờ thang kéo chữ T sáng nay rất ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • T-bar (n): thanh ngang hình chữ T, thường dùng để chỉ thiết bị kéo trượt tuyết.

    • Grab the t-bar firmly as you start moving. (Nắm chặt thanh chữ T khi bạn bắt đầu di chuyển.)
  • Surface lift (n): thang kéo mặt đất, một loại thiết bị kéo người trượt tuyết lên dốc không ghế ngồi.

    • A t-bar lift is a type of surface lift. (Thang kéo chữ T một loại thang kéo mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Drag lift: thang kéo kéo (một thuật ngữ chung cho các loại thang kéo mặt đất).
  • Poma lift: thang kéo Poma (một loại thang kéo khác đĩa tròn thay vì thanh chữ T).
Các cụm từ liên quan
  • To get on a t-bar lift: lên thang kéo chữ T.

    • Wait for the t-bar lift to come around before getting on. (Chờ thang kéo chữ T quay đến trước khi lên.)
  • To fall off a t-bar lift: ngã khỏi thang kéo chữ T.

    • It's common for beginners to fall off a t-bar lift. (Người mới bắt đầu thường bị ngã khỏi thang kéo chữ T.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "t-bar lift" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành trượt tuyết.